dao dài
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ) Cung điện bằng ngọc: "dao dài" chỉ một tòa lâu đài hoặc cung điện được xây dựng bằng ngọc, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc văn học cổ điển Trung Hoa, tượng trưng cho sự xa hoa, tráng lệ và thế giới siêu nhiên.
- (Cổ) Nơi ở của tiên nữ: "dao dài" cũng được dùng để chỉ chốn tiên cảnh, nơi cư ngụ của các vị tiên, biểu trưng cho sự thanh cao, thoát tục và vẻ đẹp lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ, các vị thần thường sống ở những tòa dao dài nguy nga. (Trong truyện cổ, các vị thần thường ở trong những cung điện ngọc tráng lệ.)
- Nàng tiên bước ra từ dao dài, mang theo hương thơm kỳ diệu. (Nàng tiên rời khỏi chốn tiên cảnh, mang theo hương thơm huyền bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dao dài ngọc các": cụm từ văn chương chỉ cung điện bằng ngọc và gác bằng ngọc, nghĩa bóng là nơi ở sang trọng, xa hoa.
- Giấc mơ về dao dài ngọc các chỉ là ảo ảnh. (Giấc mơ về chốn cung điện ngọc chỉ là hão huyền.)
"dao dài tiên cảnh": nơi ở của tiên, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp siêu thực.
- Phong cảnh nơi đây đẹp như dao dài tiên cảnh. (Cảnh vật nơi đây đẹp như chốn tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Dao đài (danh từ): biến thể của "dao dài", cũng có nghĩa là cung điện bằng ngọc hoặc nơi ở của tiên.
- Chốn dao đài xa xăm ấy chỉ có trong mộng. (Nơi cung điện ngọc xa xăm ấy chỉ có trong mơ.)
Ngọc các (danh từ): gác bằng ngọc, thường đi cùng "dao dài" để chỉ nơi ở xa hoa.
- Ngọc các lầu son là biểu tượng của giàu sang. (Gác ngọc lầu son là biểu tượng của sự giàu sang.)
Từ đồng nghĩa
- Cung điện ngọc: cung điện làm bằng ngọc, đồng nghĩa với "dao dài" trong nghĩa cổ.
- Tiên cảnh: cảnh giới của tiên, đồng nghĩa với "dao dài" khi chỉ nơi ở của tiên.
- Lầu ngọc: lầu bằng ngọc, cũng mang nghĩa tương tự trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Dao dài ngọc các: thành ngữ chỉ sự xa hoa, tráng lệ, thường dùng trong văn thơ cổ.
- Giấc mộng dao dài ngọc các tan biến theo thời gian. (Giấc mơ về chốn xa hoa tan biến theo thời gian.)